Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鱵
さより
vocabulary vocab word
Cá mỏ vịt Nhật Bản
Cá gai
鱵
sayori
鱵
鱵
さより
Cá mỏ vịt Nhật Bản, Cá gai
true
さ
よ
り
鱵
さ
よ
り
鱵
さ
よ
り
鱵
Ý nghĩa
Cá mỏ vịt Nhật Bản
và
Cá gai
Cá mỏ vịt Nhật Bản, Cá gai
Mục liên quan
鱵
Kanji
さより
Cá mỏ vịt Nhật Bản, Cá gai
Phân tích thành phần
鱵
さより, シン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
箴
lời cảnh báo, lời khuyên, lời răn dạy...
いまし.める, はり, シン
竹
tre
たけ, チク
咸
tất cả, giống nhau
カン, ゲン
戌
chi Tuất, giờ Tuất, Tuất (chi thứ 11 trong 12 con giáp)
いぬ, ジュツ
戊
canh thứ 5 trong thiên can
つちのえ, ボ, ボウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.