Từ vựng
鯨帯
くじらおび
vocabulary vocab word
đai thắt lưng kimono có hai mặt màu khác nhau
鯨帯 鯨帯 くじらおび đai thắt lưng kimono có hai mặt màu khác nhau
Ý nghĩa
đai thắt lưng kimono có hai mặt màu khác nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0