Từ vựng
鬼哭啾啾
きこくしゅうしゅう
vocabulary vocab word
rùng rợn đến ghê người (như tiếng khóc than của ma quỷ bất an)
鬼哭啾啾 鬼哭啾啾 きこくしゅうしゅう rùng rợn đến ghê người (như tiếng khóc than của ma quỷ bất an)
Ý nghĩa
rùng rợn đến ghê người (như tiếng khóc than của ma quỷ bất an)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0