Từ vựng
高周波
こうしゅうは
vocabulary vocab word
tần số cao
sóng cao tần
高周波 高周波 こうしゅうは tần số cao, sóng cao tần
Ý nghĩa
tần số cao và sóng cao tần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうしゅうは
vocabulary vocab word
tần số cao
sóng cao tần