Từ vựng
骨牌函
かるたばこ
vocabulary vocab word
hộp bài karuta
hộp đựng thẻ bài
hộp tiền quầy đổi tiền
骨牌函 骨牌函 かるたばこ hộp bài karuta, hộp đựng thẻ bài, hộp tiền quầy đổi tiền
Ý nghĩa
hộp bài karuta hộp đựng thẻ bài và hộp tiền quầy đổi tiền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0