Từ vựng
駄
だ
vocabulary vocab word
kém
hạng thấp
tầm thường
không đáng kể
vô giá trị
vật chở
kiện hàng
tải trọng ngựa
ngựa thồ
駄 駄 だ kém, hạng thấp, tầm thường, không đáng kể, vô giá trị, vật chở, kiện hàng, tải trọng ngựa, ngựa thồ
Ý nghĩa
kém hạng thấp tầm thường
Luyện viết
Nét: 1/14