Từ vựng
こうべ首 こうべ首 こうべ首

Ý nghĩa

đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ: đầu gia súc) đơn vị đếm côn trùng trong bộ sưu tập đơn vị đếm mũ bảo hiểm

Luyện viết


Nét: 1/9
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠