Từ vựng
首
かしら
vocabulary vocab word
cổ
đầu
sa thải
sa thải
sa thải
首 首-7 かしら cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa thải
Ý nghĩa
cổ đầu và sa thải
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
首
首
首
首
首
首
首
首
Kanji
cổ, bài (dùng để đếm bài hát h...
くび
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
đầu kẻ địch bị chém
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
chính phủ, công vụ, bộ máy hàn...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
anh trai, anh cả, anh rể (chồn...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...