Từ vựng
くび
くび
vocabulary vocab word
cổ
đầu
sa thải
sa thải
sa thải
くび くび くび cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa thải
Ý nghĩa
cổ đầu và sa thải
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
首
首
首
首
首
首
首
首
頸
頚
馘
首
首
Kanji
cổ, bài (dùng để đếm bài hát h...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
chính phủ, công vụ, bộ máy hàn...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
anh trai, anh cả, anh rể (chồn...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
đầu kẻ địch bị chém
đầu kẻ địch bị chém