Từ vựng
首
つかさ
vocabulary vocab word
chính phủ
công vụ
bộ máy hành chính
chức vụ nhà nước
công chức
首 首-4 つかさ chính phủ, công vụ, bộ máy hành chính, chức vụ nhà nước, công chức
Ý nghĩa
chính phủ công vụ bộ máy hành chính
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
首
首
首
首
首
首
首
首
Kanji
cổ, bài (dùng để đếm bài hát h...
くび
chính phủ, công vụ, bộ máy hàn...
đầu kẻ địch bị chém
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
anh trai, anh cả, anh rể (chồn...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...