Từ vựng
首
おうと
vocabulary vocab word
đầu kẻ địch bị chém
首 首-2 おうと đầu kẻ địch bị chém
Ý nghĩa
đầu kẻ địch bị chém
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
首
首
首
首
首
首
首
首
Kanji
cổ, bài (dùng để đếm bài hát h...
くび
đầu kẻ địch bị chém
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
chính phủ, công vụ, bộ máy hàn...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
anh trai, anh cả, anh rể (chồn...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...