Từ vựng
首
このかみ
vocabulary vocab word
anh trai
anh cả
anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
首 首-6 このかみ anh trai, anh cả, anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
Ý nghĩa
anh trai anh cả và anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
首
首
首
首
首
首
首
首
Kanji
cổ, bài (dùng để đếm bài hát h...
くび
anh trai, anh cả, anh rể (chồn...
đầu kẻ địch bị chém
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
chính phủ, công vụ, bộ máy hàn...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
cổ, đầu, sa thải, sa thải, sa ...