Từ vựng
餓死寸前
がしすんぜん
vocabulary vocab word
sắp chết đói
gần như chết vì đói
餓死寸前 餓死寸前 がしすんぜん sắp chết đói, gần như chết vì đói
Ý nghĩa
sắp chết đói và gần như chết vì đói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がしすんぜん
vocabulary vocab word
sắp chết đói
gần như chết vì đói