Từ vựng
食品添加物
しょくひんてんかぶつ
vocabulary vocab word
chất phụ gia thực phẩm
食品添加物 食品添加物 しょくひんてんかぶつ chất phụ gia thực phẩm
Ý nghĩa
chất phụ gia thực phẩm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しょくひんてんかぶつ
vocabulary vocab word
chất phụ gia thực phẩm