Từ vựng
飛翔
ひしょう
vocabulary vocab word
bay lượn
sự bay
lướt trên không
飛翔 飛翔 ひしょう bay lượn, sự bay, lướt trên không
Ý nghĩa
bay lượn sự bay và lướt trên không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひしょう
vocabulary vocab word
bay lượn
sự bay
lướt trên không