Từ vựng
顰める
ひそめる
vocabulary vocab word
nhăn mặt
cau mày
nhíu mày
nhăn nhó
nhăn trán
顰める 顰める-2 ひそめる nhăn mặt, cau mày, nhíu mày, nhăn nhó, nhăn trán
Ý nghĩa
nhăn mặt cau mày nhíu mày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0