Từ vựng
顰みにならう
ひそみにならう
vocabulary vocab word
bắt chước một cách lố bịch
顰みにならう 顰みにならう ひそみにならう bắt chước một cách lố bịch
Ý nghĩa
bắt chước một cách lố bịch
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ひそみにならう
vocabulary vocab word
bắt chước một cách lố bịch