Từ vựng
類形
るいけい
vocabulary vocab word
loại
kiểu
hình dạng
thể loại
giống
loại tương tự
kiểu tương tự
類形 類形 るいけい loại, kiểu, hình dạng, thể loại, giống, loại tương tự, kiểu tương tự
Ý nghĩa
loại kiểu hình dạng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0