Từ vựng
頽れる
くずおれる
vocabulary vocab word
sụp đổ (về thể chất hoặc tinh thần)
ngã quỵ
頽れる 頽れる-2 くずおれる sụp đổ (về thể chất hoặc tinh thần), ngã quỵ
Ý nghĩa
sụp đổ (về thể chất hoặc tinh thần) và ngã quỵ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0