Từ vựng
すたれる
すたれる
vocabulary vocab word
lỗi thời
trở nên lạc hậu
biến mất
lỗi mốt
hết thời
suy đồi
bị mai một
suy tàn
すたれる すたれる すたれる lỗi thời, trở nên lạc hậu, biến mất, lỗi mốt, hết thời, suy đồi, bị mai một, suy tàn
Ý nghĩa
lỗi thời trở nên lạc hậu biến mất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0