Từ vựng
預かり証
あずかりしょう
vocabulary vocab word
phiếu nhận giữ đồ
phiếu gửi hành lý
phiếu gửi đồ
biên lai gửi tiền
預かり証 預かり証 あずかりしょう phiếu nhận giữ đồ, phiếu gửi hành lý, phiếu gửi đồ, biên lai gửi tiền
Ý nghĩa
phiếu nhận giữ đồ phiếu gửi hành lý phiếu gửi đồ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0