Từ vựng
順調
じゅんちょう
vocabulary vocab word
thuận lợi
tốt đẹp
tiến triển tốt
ổn
bình thường
順調 順調 じゅんちょう thuận lợi, tốt đẹp, tiến triển tốt, ổn, bình thường
Ý nghĩa
thuận lợi tốt đẹp tiến triển tốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0