Từ vựng
頂戴物
ちょうだいもの
vocabulary vocab word
quà tặng
món quà
頂戴物 頂戴物 ちょうだいもの quà tặng, món quà
Ý nghĩa
quà tặng và món quà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
頂戴物
quà tặng, món quà
ちょうだいもの
戴
được tấn phong, sống dưới sự cai trị của, nhận được
いただ.く, タイ