Từ vựng
韋威
vocabulary vocab word
việc buộc các tấm giáp bằng dây da (trong áo giáp truyền thống)
韋威 韋威 việc buộc các tấm giáp bằng dây da (trong áo giáp truyền thống)
韋威
Ý nghĩa
việc buộc các tấm giáp bằng dây da (trong áo giáp truyền thống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0