Từ vựng
鞭
むち
vocabulary vocab word
roi
đòn roi
vật để trừng phạt
gậy
cây gậy
que chỉ
cây chỉ
鞭 鞭 むち roi, đòn roi, vật để trừng phạt, gậy, cây gậy, que chỉ, cây chỉ
Ý nghĩa
roi đòn roi vật để trừng phạt
Luyện viết
Nét: 1/18