Từ vựng
鞋
くつ
vocabulary vocab word
giày
giày dép
ủng
đồ đi chân
vật mang ở chân
鞋 鞋 くつ giày, giày dép, ủng, đồ đi chân, vật mang ở chân
Ý nghĩa
giày giày dép ủng
Luyện viết
Nét: 1/15
くつ
vocabulary vocab word
giày
giày dép
ủng
đồ đi chân
vật mang ở chân