Từ vựng
靫
ゆぎ
vocabulary vocab word
bao tên (hình trụ
đeo ở lưng hoặc hông)
靫 靫-2 ゆぎ bao tên (hình trụ, đeo ở lưng hoặc hông)
Ý nghĩa
bao tên (hình trụ và đeo ở lưng hoặc hông)
Luyện viết
Nét: 1/12
ゆぎ
vocabulary vocab word
bao tên (hình trụ
đeo ở lưng hoặc hông)