Từ vựng
靫
うつぼ
vocabulary vocab word
bao tên (hình trụ
đeo ở lưng hoặc hông)
靫 靫 うつぼ bao tên (hình trụ, đeo ở lưng hoặc hông)
Ý nghĩa
bao tên (hình trụ và đeo ở lưng hoặc hông)
Luyện viết
Nét: 1/12
うつぼ
vocabulary vocab word
bao tên (hình trụ
đeo ở lưng hoặc hông)