Từ vựng
露出
ろしゅつ
vocabulary vocab word
sự phơi bày
sự lộ ra
sự để lộ (ví dụ: da thịt)
sự tiếp xúc
sự xuất hiện (trên truyền hình
tạp chí
v.v.)
露出 露出 ろしゅつ sự phơi bày, sự lộ ra, sự để lộ (ví dụ: da thịt), sự tiếp xúc, sự xuất hiện (trên truyền hình, tạp chí, v.v.)
Ý nghĩa
sự phơi bày sự lộ ra sự để lộ (ví dụ: da thịt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0