Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
隷下
れいか
vocabulary vocab word
cấp dưới
thuộc hạ
隷下
reika
隷下
隷下
れいか
cấp dưới, thuộc hạ
れ
い
か
隷
下
れ
い
か
隷
下
れ
い
か
隷
下
Ý nghĩa
cấp dưới
và
thuộc hạ
cấp dưới, thuộc hạ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
隷下
cấp dưới, thuộc hạ
れいか
隷
nô lệ, người hầu, tù nhân...
したが.う, しもべ, レイ
祟
( CDP-8C6A )
lời nguyền, ám ảnh
たた.る, たた.り, スイ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
隶
kéo dài, ban cho, ném đi...
タイ
⺕
( 彑 )
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
下
dưới, xuống, hạ xuống...
した, しも, カ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.