Từ vựng
隘路
あいろ
vocabulary vocab word
đường hẹp
lối đi chật hẹp
nút cổ chai
bế tắc
隘路 隘路 あいろ đường hẹp, lối đi chật hẹp, nút cổ chai, bế tắc
Ý nghĩa
đường hẹp lối đi chật hẹp nút cổ chai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0