Từ vựng
陳套
ちんとー
vocabulary vocab word
sáo rỗng
cũ kỹ
rập khuôn
陳套 陳套 ちんとー sáo rỗng, cũ kỹ, rập khuôn
Ý nghĩa
sáo rỗng cũ kỹ và rập khuôn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんとー
vocabulary vocab word
sáo rỗng
cũ kỹ
rập khuôn