Từ vựng
陪審裁判
ばいしんさいばん
vocabulary vocab word
phiên tòa có bồi thẩm đoàn
phiên tòa xét xử bởi bồi thẩm đoàn
陪審裁判 陪審裁判 ばいしんさいばん phiên tòa có bồi thẩm đoàn, phiên tòa xét xử bởi bồi thẩm đoàn
Ý nghĩa
phiên tòa có bồi thẩm đoàn và phiên tòa xét xử bởi bồi thẩm đoàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
陪審裁判
phiên tòa có bồi thẩm đoàn, phiên tòa xét xử bởi bồi thẩm đoàn
ばいしんさいばん
審
phiên điều trần, thẩm phán, phiên tòa
つまび.らか, つぶさ.に, シン