Từ vựng
限嗣相続
げんしそーぞく
vocabulary vocab word
hạn chế thừa kế
quyền thừa kế có điều kiện
限嗣相続 限嗣相続 げんしそーぞく hạn chế thừa kế, quyền thừa kế có điều kiện
Ý nghĩa
hạn chế thừa kế và quyền thừa kế có điều kiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0