Từ vựng
閻魔王
えんまおー
vocabulary vocab word
Diêm Vương (vị vua cai quản địa ngục
xét xử linh hồn người chết)
閻魔王 閻魔王 えんまおー Diêm Vương (vị vua cai quản địa ngục, xét xử linh hồn người chết)
Ý nghĩa
Diêm Vương (vị vua cai quản địa ngục và xét xử linh hồn người chết)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0