Từ vựng
閻魔帳
えんまちょう
vocabulary vocab word
sổ điểm của giáo viên
sổ ghi tội lỗi
sổ ghi chép công tội của Diêm Vương
閻魔帳 閻魔帳 えんまちょう sổ điểm của giáo viên, sổ ghi tội lỗi, sổ ghi chép công tội của Diêm Vương
Ý nghĩa
sổ điểm của giáo viên sổ ghi tội lỗi và sổ ghi chép công tội của Diêm Vương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0