Từ vựng
開廷
かいてい
vocabulary vocab word
phiên tòa
phiên xét xử
開廷 開廷 かいてい phiên tòa, phiên xét xử
Ý nghĩa
phiên tòa và phiên xét xử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいてい
vocabulary vocab word
phiên tòa
phiên xét xử