Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
長崎県
ながさきけん
vocabulary vocab word
Tỉnh Nagasaki (Kyūshū)
長崎県
nagasakiken
長崎県
長崎県
ながさきけん
Tỉnh Nagasaki (Kyūshū)
な
が
さ
き
け
ん
長
崎
県
な
が
さ
き
け
ん
長
崎
県
な
が
さ
き
け
ん
長
崎
県
Ý nghĩa
Tỉnh Nagasaki (Kyūshū)
Tỉnh Nagasaki (Kyūshū)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ながさきけん
Tỉnh Nagasaki (Kyūshū)
Phân tích thành phần
長崎県
Tỉnh Nagasaki (Kyūshū)
ながさきけん
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
崎
mũi đất, mũi biển, doi đất
さき, さい, キ
山
núi
やま, サン, セン
奇
kỳ lạ, sự kỳ lạ, sự tò mò
く.しき, あや.しい, キ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
県
tỉnh
か.ける, ケン
𠃊
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
丷
( CDP-8665 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.