Từ vựng
長崎大
ながさきだい
vocabulary vocab word
Đại học Nagasaki (viết tắt)
長崎大 長崎大 ながさきだい Đại học Nagasaki (viết tắt)
Ý nghĩa
Đại học Nagasaki (viết tắt)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ながさきだい
vocabulary vocab word
Đại học Nagasaki (viết tắt)