Từ vựng
鑑
かがみ
vocabulary vocab word
mẫu mực
kiểu mẫu
tấm gương
chuẩn mực
鑑 鑑 かがみ mẫu mực, kiểu mẫu, tấm gương, chuẩn mực
Ý nghĩa
mẫu mực kiểu mẫu tấm gương
Luyện viết
Nét: 1/23
かがみ
vocabulary vocab word
mẫu mực
kiểu mẫu
tấm gương
chuẩn mực