Từ vựng
鍔迫り合い
vocabulary vocab word
khóa kiếm và đẩy nhau
cuộc cạnh tranh sát nút
trận đấu ngang ngửa
cuộc cạnh tranh khốc liệt
鍔迫り合い 鍔迫り合い khóa kiếm và đẩy nhau, cuộc cạnh tranh sát nút, trận đấu ngang ngửa, cuộc cạnh tranh khốc liệt
鍔迫り合い
Ý nghĩa
khóa kiếm và đẩy nhau cuộc cạnh tranh sát nút trận đấu ngang ngửa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0