Từ vựng
錦上
きんじょう
vocabulary vocab word
làm đẹp thêm cái đã đẹp
tô điểm thêm cho vẻ đẹp vốn có
錦上 錦上 きんじょう làm đẹp thêm cái đã đẹp, tô điểm thêm cho vẻ đẹp vốn có
Ý nghĩa
làm đẹp thêm cái đã đẹp và tô điểm thêm cho vẻ đẹp vốn có
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0