Từ vựng
銜えこむ
くわえこむ
vocabulary vocab word
ngậm chặt trong miệng (thường dùng trong ngữ cảnh tình dục)
dẫn đàn ông về để quan hệ tình dục
銜えこむ 銜えこむ くわえこむ ngậm chặt trong miệng (thường dùng trong ngữ cảnh tình dục), dẫn đàn ông về để quan hệ tình dục
Ý nghĩa
ngậm chặt trong miệng (thường dùng trong ngữ cảnh tình dục) và dẫn đàn ông về để quan hệ tình dục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0