Từ vựng
鉤
はり
vocabulary vocab word
kim
ghim
móc
ngòi nọc
gai
kim (đồng hồ)
kim chỉ
ghim bấm
thêu thùa
may vá
ác ý
mũi khâu
鉤 鉤 はり kim, ghim, móc, ngòi nọc, gai, kim (đồng hồ), kim chỉ, ghim bấm, thêu thùa, may vá, ác ý, mũi khâu
Ý nghĩa
kim ghim móc
Luyện viết
Nét: 1/13