Từ vựng
鉤
かぎ
vocabulary vocab word
kim
ghim
móc
ngòi
gai
kim đồng hồ
kim chỉ
ghim bấm
thêu thùa
may vá
ác ý
mũi khâu
鉤 鉤-2 かぎ kim, ghim, móc, ngòi, gai, kim đồng hồ, kim chỉ, ghim bấm, thêu thùa, may vá, ác ý, mũi khâu
Ý nghĩa
kim ghim móc
Luyện viết
Nét: 1/13