Từ vựng
てつ鉄 てつ鉄 てつ鉄

Ý nghĩa

sắt (nguyên tố Fe) thép sắt (ý chí

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠