Từ vựng
釣り船
つりぶね
vocabulary vocab word
thuyền câu cá
bình hoa treo hình thuyền
釣り船 釣り船 つりぶね thuyền câu cá, bình hoa treo hình thuyền
Ý nghĩa
thuyền câu cá và bình hoa treo hình thuyền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つりぶね
vocabulary vocab word
thuyền câu cá
bình hoa treo hình thuyền