Từ vựng
釣り合う
つりあう
vocabulary vocab word
cân bằng
hài hòa
cân đối
phù hợp
hợp với nhau
xứng đôi
釣り合う 釣り合う つりあう cân bằng, hài hòa, cân đối, phù hợp, hợp với nhau, xứng đôi
Ý nghĩa
cân bằng hài hòa cân đối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0