Từ vựng
釘隠し
くぎかくし
vocabulary vocab word
vật che đinh
nắp che đầu đinh
vật trang trí che đầu đinh
釘隠し 釘隠し くぎかくし vật che đinh, nắp che đầu đinh, vật trang trí che đầu đinh
Ý nghĩa
vật che đinh nắp che đầu đinh và vật trang trí che đầu đinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0