Từ vựng
釘隠
くぎかくし
vocabulary vocab word
vật che đinh
nắp che đầu đinh
vật trang trí che đầu đinh
釘隠 釘隠 くぎかくし vật che đinh, nắp che đầu đinh, vật trang trí che đầu đinh
Ý nghĩa
vật che đinh nắp che đầu đinh và vật trang trí che đầu đinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0